Эзоҳ: Барои кам кардани сарбории сервер аз скани ҳаррӯзаи ҳамаи пайвандҳо (ҳар рӯз 100.000 саҳифа ва бештар) аз ҷониби муҳаррикҳои ҷустуҷӯӣ ба мисли Google, Yahoo ва дигарон, ҳамаи пайвандҳои мусобиқаҳои аз 5 рӯз кӯҳнатар (санаи анҷом) пас аз пахши тугмаи зерин нишон дода мешаванд:
Намоиши тафсилоти мусобиқа
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi Навсозии охирин 30.10.2026 12:37:30, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
Рӯйхати оғозӣ
| № | Ном | FED | ҷинс | Навъ | Гр | Клуб/Шаҳр |
| 1 | Bùi, Ngọc Phương Anh | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 2 | Cao Ngọc Hân, | NBD | | | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 3 | Dương, Ngọc Băng DI | DKO | | G09 | | Th Đồng Kho |
| 4 | Dương, Nguyễn Nhã Đan | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 5 | Đặng, Ngọc Mai Anh | AHI | | G09 | | Th&thcs An Hiệp |
| 6 | Đinh, Hoàng Khả Hân | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 7 | Đinh Ngọc Linh, | NBD | | | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 8 | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | LDT | | G09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 9 | Hà, Khánh Linh | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 10 | Hoàng, Kim Thư | TTH | | G09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 11 | Hoàng, Nhã Hân | KDO | | G09 | | Th Kim Đồng |
| 12 | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | PCN | | G09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 13 | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 14 | Lê, Hồ Nghi Đan | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 15 | Lê, Huyền Chi | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 16 | Lê, Thảo Tiên | VGN | | G09 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 17 | Lê, Trần Bảo Ngọc | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 18 | Lương, Diệu Châu | PCN | | G09 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 19 | Mã, Khả Vy | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 20 | Mai, Khả Như | XLS | | G09 | | Xã Lương Sơn |
| 21 | Mai, Nguyễn Hà My | DPU | | G09 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 22 | Ngô, Đức Quỳnh Thư | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 23 | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | LT1 | | G09 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 24 | Nguyễn, An Hy | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 25 | Nguyễn, Bảo Linh | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 26 | Nguyễn, Bình Nguyên | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Cát Tường | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Gia Hân | LDT | | G09 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 29 | Nguyễn, Hà Vân Khánh | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | TVL | | G09 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 31 | Nguyễn, Khánh Chi | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 32 | Nguyễn, Lê Thanh Vân | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | BUG | | G09 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 35 | Nguyễn, Ngọc Khả DI | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 36 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Nhã An | POI | | G09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | TV1 | | G09 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 39 | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | XHO | | G09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 40 | Nguyễn, Nhã Uyên | TTD | | G09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 41 | Nguyễn Nhã Uyên, | PNG | | | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 42 | Nguyễn, Phạm Lan Anh | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 43 | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 44 | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 45 | Nguyễn Phương Tuệ Anh, | LAM | | | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 46 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | LCY | | G09 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 48 | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 49 | Phạm, Bảo Anh | DTH | | G09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 50 | Phạm, Minh Châu | NTL | | G09 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 51 | Phạm, Trần Nguyệt Cát | TBL | | G09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 52 | Phạm, Trình Bảo Hân | LQL | | G09 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 53 | Phan, Ngọc Hoài An | TBL | | G09 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 54 | Phùng, Ngọc Đan Thanh | HLI | | G09 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 55 | Tằng, Cát Tường Linh | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 56 | Thái, Hoàng Gia Linh | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 57 | Trần, Gia Yên | XHO | | G09 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 58 | Trần, Hải Đan | N2B | | G09 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 59 | Trần, Ngọc Khánh Linh | KDO | | G09 | | Th Kim Đồng |
| 60 | Trần, Ngọc Trúc Tiên | DTD | | G09 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 61 | Trần, Ngọc Uyên Chi | DTH | | G09 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 62 | Trần, Nguyễn Phương Hà | LTK | | G09 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 63 | Trần, Tuệ Lâm | TTD | | G09 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 64 | Trần Thiên Di, | GHI | | | | Tiểu học Gia Hiệp |
| 65 | Trịnh, Phương Mỹ Anh | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 66 | Võ, Hoàng Kim Ngân | POI | | G09 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 67 | Võ, Khánh An | LV4 | | G09 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 68 | Võ, Ngọc Thanh Trà | TTH | | G09 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 69 | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | MLI | | G09 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 70 | Nguyễn Linh Chi, | LDG | | | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
|
|
|
|